Minh bạch dữ liệu
Phương pháp luận
Một nền tảng dữ liệu chỉ đáng tin khi cách tính của nó công khai. Trang này nêu rõ chúng tôi chuẩn hoá điểm thế nào, lấy dữ liệu từ đâu và những gì chúng tôi không làm.
Thang điểm 0–100 dùng chung
Mỗi chỉ số quy về một thang 0–100 bằng phép chuẩn hoá min–max: nước có giá trị cao nhất được 100, thấp nhất được 0, phần còn lại nội suy tuyến tính ở giữa. Với các chỉ số mà "thấp = tốt" (vd gánh nặng thuế), thang được đảo chiều.
Ví dụ — Passport Index: "sức mạnh" = số điểm đến miễn thị thực + visa cửa khẩu + eTA. Hộ chiếu mạnh nhất (Singapore) đạt 100; các nước khác tính theo tỷ lệ so với khoảng cao nhất–thấp nhất.
Nhờ chung một thang và một danh mục quốc gia (khoá ISO 3166-1 alpha-3), mọi chỉ số so sánh được với nhau và có thể cộng lại thành điểm tổng hợp mà không sai đơn vị.
Ba tầng chỉ số
- Tầng 1 — Core: chỉ số nền tảng, dữ liệu cứng từ nguồn chính phủ (vd Passport Index).
- Tầng 2 — Premium: chiều sâu cho quyết định di cư & bảo toàn tài sản (thuế, an toàn, y tế…).
- Tầng 3 — Signature: điểm tổng hợp — cộng có trọng số từ các chỉ số tầng 1–2 đã được kiểm chứng. Điểm tổng hợp chỉ tính khi đủ ≥80% trọng số thành phần (tránh điểm ảo).
Nguyên tắc dữ liệu
- Ưu tiên nguồn chính phủ / liên chính phủ / tổ chức độc lập.
- Quy định nhập cảnh đối chiếu cổng thông tin chính phủ chính thức của từng nước và kiểm tra link còn sống.
- Danh bạ nguồn lưu trong sổ nội bộ, không công bố công khai (bảo vệ công sức nghiên cứu); chúng tôi nêu phương pháp, không phát tán danh sách nguồn.
- Điểm tổng hợp chỉ công bố sau khi các chỉ số thành phần được kiểm chứng.
- Mỗi chỉ số ghi rõ phiên bản dữ liệu & ngày cập nhật.
Cập nhật & phiên bản
Quy định nhập cảnh và chỉ số quốc gia thay đổi theo thời gian. Mỗi lần cập nhật, chúng tôi gắn nhãn phiên bản dữ liệu để bạn biết số liệu thuộc thời điểm nào. Các danh sách dài (vd e-Visa/VOA) được rà soát chọn mẫu trước khi công bố. Dù vậy, hãy luôn xác minh với cơ quan chính thức của nước đích trước khi ra quyết định đi lại hay đầu tư.
Điều chúng tôi không làm
- Không sao chép hay so sánh trực tiếp với bảng xếp hạng của bất kỳ tổ chức nào — cách tính là của riêng chúng tôi.
- Không xếp hạng theo nhà tài trợ; dữ liệu trung lập với mọi chương trình.
- Không bán dữ liệu cá nhân của người dùng cho bên thứ ba.
- Không cung cấp tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư — đây là dữ liệu tham khảo phục vụ nghiên cứu.
Trạng thái 12 chỉ số
| Chỉ số | Tầng | Phiên bản | Nguồn dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Opportunity Map™ | Tầng 1 — Core | — | Tổng hợp chương trình Golden Visa / RBI / CBI / Startup Visa. |
| Passport Index™ | Tầng 1 — Core | PPI-PLI v0.1 (gov-sourced) | Ma tran visa song phuong noi bo (visa_rules) — boc tu nguon chinh phu tung nuoc dich. Chi so doc lap cua PLI. |
| Quality of Life Index™ | Tầng 1 — Core | — | Đang chờ data verified (thay placeholder 88 nước). |
| Education Index™ | Tầng 2 — Premium | — | Đang hoàn thiện |
| Global Safety Index™ | Tầng 2 — Premium | — | Đang hoàn thiện |
| Healthcare Index™ | Tầng 2 — Premium | — | Đang hoàn thiện |
| Tax Freedom Index™ | Tầng 2 — Premium | — | Nguồn thuế: cơ quan thuế quốc gia / OECD. |
| Wealth Protection Index™ | Tầng 2 — Premium | — | Đang hoàn thiện |
| Family Relocation Score™ | Tầng 3 — Signature | — | Đang hoàn thiện |
| Global Citizenship Score™ | Tầng 3 — Signature | — | Tổng hợp từ Passport + QoL + Tax + Education + Healthcare + Safety. |
| Investment Migration ROI™ | Tầng 3 — Signature | — | So sánh chi phí / thời gian / số nước visa-free của chương trình. |
| Retirement Destination Index™ | Tầng 3 — Signature | — | Đang hoàn thiện |
Có câu hỏi về cách tính? Xem Câu hỏi thường gặp hoặc liên hệ.